Chuyển tới nội dung

Tiếng Nhật giao tiếp tại nhà hàng: Từ vựng và mẫu câu cần biết

    Tiếng Nhật giao tiếp tại nhà hàng: Từ vựng và mẫu câu cần biết


    Khi vào một nhà hàng ở Nhật, bạn không cần nói những câu quá dài. Quan trọng hơn là nhận ra câu nhân viên thường hỏi, rồi dùng một vài mẫu ngắn, lịch sự để trả lời, gọi món, hỏi thành phần và thanh toán.

    Bài này sắp xếp tiếng Nhật theo đúng hành trình của một bữa ăn. Mỗi câu đều có romaji, nghĩa tiếng Việt và ghi chú về tình huống sử dụng, để bạn có thể luyện theo vai thay vì chỉ học thuộc từ vựng.

    Trước tiên: phân biệt câu cần hiểu và câu cần nói

    Trong nhà hàng, いらっしゃいませ (irasshaimase) là lời nhân viên chào khách. Bạn chỉ cần hiểu; không cần đáp lại bằng cùng câu đó. Một cái gật đầu nhẹ hoặc lời chào ngắn là đủ tùy tình huống.

    Tương tự, 何名様ですか (nanmei-sama desu ka) nghĩa là “Quý khách đi mấy người?”. Đây là câu nhân viên hỏi. Khách trả lời bằng 一人です (hitori desu) — “Một người” hoặc 二人です (futari desu) — “Hai người”.

    1. Khi vào quán và nhận chỗ

    Khách đi bộ qua khu nhà hàng tại Tokyo
    Ảnh: Han Sen / Pexels.

    ① 一人です。

    Hitori desu. — Tôi đi một mình.

    ② 二人です。

    Futari desu. — Hai người.

    ③ 予約しています。〇〇です。

    Yoyaku shiteimasu. 〇〇 desu. — Tôi có đặt bàn. Tên là 〇〇.

    ④ 禁煙席でお願いします。

    Kin’en-seki de onegaishimasu. — Cho tôi chỗ không hút thuốc.

    Ghi chú: tùy nhà hàng, bạn có thể được dẫn thẳng vào chỗ, tự chọn chỗ, lấy vé ở máy hoặc chờ theo số thứ tự. Hãy nhìn biển hướng dẫn trước khi gọi nhân viên.

    2. Khi muốn gọi món

    Nhân viên phục vụ châu Á trao đổi với khách tại bàn
    Ảnh: Ketut Subiyanto / Pexels.

    ⑤ すみません、注文をお願いします。

    Sumimasen, chūmon o onegaishimasu. — Xin lỗi, cho tôi gọi món.

    Dùng khi cần gọi nhân viên tới bàn. すみません ở đây có chức năng thu hút sự chú ý một cách lịch sự.

    ⑥ これをお願いします。

    Kore o onegaishimasu. — Cho tôi món này.

    Nếu khó đọc tên món, bạn có thể chỉ vào ảnh hoặc tên trên menu. Đây là câu ngắn và dùng được trong nhiều kiểu nhà hàng.

    ⑦ 〇〇を一つお願いします。

    〇〇 o hitotsu onegaishimasu. — Cho tôi một phần 〇〇.

    ⑧ おすすめはどれですか。

    Osusume wa dore desu ka. — Món nào được đề xuất vậy?

    おすすめは何ですか cũng đúng. Dùng どれ khi đang nhìn vào một số lựa chọn cụ thể trên menu.

    ⑨ これは何ですか。

    Kore wa nan desu ka. — Món này là gì?

    3. Khi cần hỏi thành phần hoặc dị ứng

    Khách châu Á xem thực đơn trong nhà hàng
    Ảnh: The Hien Bui / Pexels.

    Nếu có dị ứng, đừng chỉ nói “tôi không thích”. Hãy nói rõ thành phần và mức độ cần tránh. Nhân viên có thể cần kiểm tra với bếp, và không phải nhà hàng nào cũng bảo đảm loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm chéo.

    ⑩ この料理に卵は入っていますか。

    Kono ryōri ni tamago wa haitteimasu ka. — Món này có trứng không?

    Bạn có thể thay 卵 bằng 牛乳 (gyūnyū — sữa), 小麦 (komugi — lúa mì), えび (ebi — tôm) hoặc thành phần cần hỏi.

    ⑪ 〇〇アレルギーがあるので、食べられません。

    〇〇 arerugī ga aru node, taberaremasen. — Tôi bị dị ứng với 〇〇 nên không thể ăn được.

    ⑫ 〇〇抜きでお願いします。

    〇〇 nuki de onegaishimasu. — Xin không cho 〇〇.

    Ví dụ: わさび抜きでお願いします — Xin không cho wasabi. Mẫu này phù hợp khi thành phần có thể bỏ ra; không nên dùng để tự khẳng định món ăn an toàn với dị ứng.

    4. Khi muốn điều chỉnh món

    ⑬ 辛さを控えめにできますか。

    Karasa o hikaeme ni dekimasu ka. — Có thể làm bớt cay được không?

    Cách hỏi できますか mềm và thực tế hơn mệnh lệnh 辛くしないでください. Một số món không thể điều chỉnh, vì vậy hãy chờ nhân viên xác nhận.

    ⑭ ソースは別にしてもらえますか。

    Sōsu wa betsu ni shite moraemasu ka. — Có thể để sốt riêng giúp tôi không?

    ⑮ ベジタリアン向けの料理はありますか。

    Bejitarian-muke no ryōri wa arimasu ka. — Có món dành cho người ăn chay không?

    “Ăn chay” có nhiều mức khác nhau. Nếu cần tránh trứng, sữa, nước dùng cá hoặc thịt, hãy hỏi cụ thể từng thành phần thay vì chỉ dựa vào nhãn ベジタリアン.

    5. Khi gọi thêm món hoặc dụng cụ

    ⑯ これをもう一つお願いします。

    Kore o mō hitotsu onegaishimasu. — Cho tôi thêm một phần món này.

    ⑰ お水をもう少しお願いします。

    Omizu o mō sukoshi onegaishimasu. — Cho tôi thêm một chút nước.

    ⑱ 取り皿をお願いします。

    Torizara o onegaishimasu. — Cho tôi đĩa nhỏ để chia món.

    Tại một số izakaya hoặc bữa ăn theo nhóm, món được gọi chung rồi chia ra đĩa nhỏ. Tuy nhiên, cách phục vụ thay đổi theo từng quán.

    6. Khi thanh toán

    Khách châu Á tại quầy thanh toán
    Ảnh: Tim Samuel / Pexels.

    ⑲ お会計をお願いします。

    Okaikei o onegaishimasu. — Làm ơn cho tôi thanh toán.

    Tùy nhà hàng, bạn sẽ mang phiếu thanh toán ra quầy hoặc trả tiền tại bàn. Hãy quan sát vị trí quầy và hướng dẫn của nhân viên.

    ⑳ クレジットカードは使えますか。

    Kurejitto kādo wa tsukaemasu ka. — Có thể dùng thẻ tín dụng không?

    Nếu đi theo nhóm và muốn trả riêng, hãy hỏi 別々に払えますか (betsubetsu ni haraemasu ka) — “Có thể trả riêng không?”. Một số quán có thể không nhận tách hóa đơn, nhất là khi đông khách.

    Khi rời quán, bạn có thể nói ごちそうさまでした (gochisōsama deshita) để bày tỏ lời cảm ơn về bữa ăn. Ở Nhật, tip không phải thông lệ chung; một số nhà hàng hoặc khách sạn có thể tính phí phục vụ trong hóa đơn.

    Hội thoại mẫu ngắn: từ vào quán đến gọi món

    Nhân viên: いらっしゃいませ。何名様ですか。

    Irasshaimase. Nanmei-sama desu ka. — Kính chào quý khách. Quý khách đi mấy người ạ?

    Khách: 二人です。

    Futari desu. — Hai người.

    Nhân viên: ご注文はお決まりですか。

    Gochūmon wa okimari desu ka. — Quý khách chọn món xong chưa ạ?

    Khách: はい。これを二つお願いします。あと、この料理に卵は入っていますか。

    Hai. Kore o futatsu onegaishimasu. Ato, kono ryōri ni tamago wa haitteimasu ka. — Vâng. Cho tôi hai phần món này. Ngoài ra, món này có trứng không?

    Nhân viên: 確認しますので、少々お待ちください。

    Kakunin shimasu node, shōshō omachi kudasai. — Tôi sẽ kiểm tra, xin quý khách chờ một chút.

    Cách luyện để dùng được ngoài đời

    Đừng học cả 20 câu trong một lần. Chia thành bốn vai: vào quán, gọi món, yêu cầu đặc biệt và thanh toán. Với mỗi vai, chọn hai câu bắt buộc phải nói được không nhìn bài.

    Sau đó đổi món, số lượng và thành phần trong cùng một khung câu. Ví dụ, luyện これをお願いします → カレーを一つお願いします → これをもう一つお願いします. Mục tiêu là tạo phản xạ thay thế, không phải ghi nhớ một đoạn hội thoại cố định.

    Checklist trước khi vào nhà hàng: nhớ cách nói số người; biết chỉ món và gọi số lượng; chuẩn bị tên thành phần gây dị ứng; biết hỏi có thể điều chỉnh hay không; biết hỏi cách thanh toán.

    Bạn sắp dùng tiếng Nhật trong tình huống nào: nhà hàng, cửa hàng tiện lợi hay ga tàu? Hãy lưu bài và luyện hai vai khách–nhân viên. Nếu muốn xây phản xạ hội thoại theo tình huống, xem khóa học tiếng Nhật giao tiếp của Tâm Việt.

    Bài nên đọc tiếp

    Mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật dễ nhớ

    9 cặp ngữ pháp tiếng Nhật dễ nhầm


    Có thể bạn quan tâm