Trường Nhật ngữ Cheerise, tên tiếng Nhật là チアライズ日本語アカデミー, là một trường Nhật ngữ tại thành phố Tsuchiura, tỉnh Ibaraki. Bài viết này tổng hợp các thông tin cần kiểm tra khi học sinh Việt Nam cân nhắc trường Cheerise: khóa học, mục tiêu tiếng Nhật, hồ sơ, học phí, làm thêm và những điểm cần hỏi lại trước khi nộp hồ sơ.
Lưu ý: thông tin tuyển sinh, học phí và yêu cầu hồ sơ có thể thay đổi theo kỳ nhập học. Khi chốt hồ sơ, nên đối chiếu trực tiếp với website trường,募集要項 (hướng dẫn tuyển sinh) và đơn vị tư vấn.

Thông tin tổng quan trường Nhật ngữ Cheerise
| Hạng mục | Thông tin cần biết |
|---|---|
| Tên trường | チアライズ日本語アカデミー / Cheerise Japanese Language Academy |
| Năm mở trường | Trường giới thiệu trên website rằng trường mở từ tháng 10/2022. |
| Địa chỉ | 2-8-2 Arakawaoki Higashi, Tsuchiura, Ibaraki 300-0871, Nhật Bản |
| Điện thoại | 029-893-3451 |
| Website chính thức | https://www.cheerise.jp/ |
| Kỳ nhập học chính | Tháng 4 và tháng 10, tùy khóa học. |
Trường Cheerise phù hợp với ai?
Cheerise phù hợp với học sinh muốn học tiếng Nhật tại khu vực ngoài trung tâm Tokyo, cần lộ trình từ sơ cấp đến trung cấp/cao cấp và muốn chuẩn bị cho mục tiêu học lên hoặc làm việc tại Nhật sau khi hoàn thành khóa học.
| Nhóm học sinh | Mức độ phù hợp | Lưu ý |
|---|---|---|
| Mới học tiếng Nhật, muốn học từ nền tảng | Phù hợp | Cần chuẩn bị tiếng Nhật cơ bản trước khi bay để thích nghi nhanh hơn. |
| Muốn học lên đại học, senmon hoặc cao học | Phù hợp | Nên hỏi rõ chương trình hỗ trợ EJU, phỏng vấn và viết hồ sơ học lên. |
| Muốn vừa học vừa làm thêm | Có thể phù hợp | Làm thêm phải theo quy định về tư cách lưu trú, không nên xem là nguồn chi trả toàn bộ chi phí. |
| Cần môi trường đô thị lớn như Tokyo | Cần cân nhắc | Tsuchiura thuộc Ibaraki, chi phí có thể dễ chịu hơn nhưng môi trường khác Tokyo. |
Khóa học tại Cheerise
Theo trang khóa học chính thức của trường, Cheerise có hai khóa chính:
- Khóa 2 năm: nhập học tháng 4, tốt nghiệp tháng 3 sau hai năm học.
- Khóa 1 năm 6 tháng: nhập học tháng 10, tốt nghiệp tháng 3 sau một năm rưỡi.
| Khóa học | Thời lượng học | Mục tiêu tham khảo theo trường |
|---|---|---|
| Khóa 2 năm | Khoảng 1.600 giờ | Hướng đến năng lực tiếng Nhật cao hơn, có nội dung nâng cao sau chương trình chung. |
| Khóa 1 năm 6 tháng | Khoảng 1.200 giờ | Hướng đến lộ trình ngắn hơn, phù hợp học sinh đã có nền tảng tốt hơn hoặc muốn rút ngắn thời gian. |
Nguồn tham khảo: Cheerise – Course.
Nội dung học và định hướng sau tốt nghiệp
Chương trình chung của Cheerise đi qua các cấp từ sơ cấp, sơ trung cấp đến trung cấp. Trang khóa học của trường mô tả mục tiêu sơ cấp ở khoảng N5-N4, sơ trung cấp khoảng N3 và trung cấp khoảng N2. Với khóa 2 năm, học sinh tiếp tục học nội dung nâng cao hơn.
Ngoài giờ học chính, trường có phần “選択特別授業” cho toàn bộ khóa, diễn ra từ tháng 5 đến tháng 11 năm sau khi nhập học với tổng khoảng 100 giờ. Nội dung gồm định hướng học lên, luyện phỏng vấn, hướng dẫn viết hồ sơ, nghiên cứu ngành nghề và kỹ năng kinh doanh tùy mục tiêu học sinh.
Học phí và khoản phải đóng
Trang nhập học của Cheerise nêu rằng sau khi việc xét hồ sơ của trường và xét tư cách lưu trú của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hoàn tất, nếu COE được cấp, học sinh sẽ được thông báo trực tiếp hoặc qua đơn vị trung gian. Sau thông báo, học sinh cần chuyển khoản số tiền phải đóng năm đầu theo hướng dẫn của trường trong vòng một tuần; sau khi trường xác nhận thanh toán, trường sẽ gửi giấy phép nhập học và COE.
Vì bảng học phí có thể thay đổi theo kỳ tuyển sinh, không nên dùng lại số học phí cũ nếu chưa kiểm tra募集要項 mới nhất. Khi hỏi tư vấn, phụ huynh nên yêu cầu tách rõ: phí xét tuyển, phí nhập học, học phí năm đầu, phí cơ sở vật chất, bảo hiểm, ký túc xá, phí hồ sơ và sinh hoạt phí dự kiến.
Nguồn tham khảo: Cheerise – Entrance.
Điều kiện hồ sơ cần chuẩn bị
Điều kiện cụ thể cần đối chiếu theo hướng dẫn tuyển sinh từng kỳ. Với hồ sơ du học trường Nhật ngữ, học sinh thường cần chuẩn bị các nhóm giấy tờ sau:
- Học bạ, bằng tốt nghiệp hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp.
- Hộ chiếu, ảnh, giấy khai sinh và giấy tờ nhân thân theo yêu cầu.
- Chứng chỉ hoặc xác nhận học tiếng Nhật nếu trường yêu cầu.
- Giấy tờ chứng minh tài chính của người bảo trợ.
- Lý do du học, kế hoạch học tập và kế hoạch sau tốt nghiệp.
Không nên tự mặc định “năm trống”, điểm trung bình hoặc số buổi nghỉ theo một bài viết cũ. Các tiêu chí này có thể khác theo trường, kỳ tuyển sinh và đánh giá hồ sơ thực tế.
Làm thêm khi học tại Cheerise
Trang khóa học của Cheerise có phần hỗ trợ làm thêm, ví dụ công việc nhẹ tại xưởng thực phẩm, phân loại hàng, lắp ráp cho người mới sang, hoặc nhà hàng, cửa hàng tiện lợi cho học sinh có tiếng Nhật tốt hơn. Tuy nhiên, làm thêm tại Nhật phải tuân thủ quy định về tư cách lưu trú.
Theo Study in Japan/JASSO, du học sinh có tư cách lưu trú “Student” muốn làm thêm cần xin phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú và thường bị giới hạn trong vòng 28 giờ mỗi tuần. Vì vậy, thu nhập làm thêm chỉ nên xem là khoản hỗ trợ một phần sinh hoạt phí, không phải nguồn tài chính chắc chắn để trả toàn bộ học phí.
Nguồn tham khảo: Study in Japan – Part-Time Work.
Ưu điểm và điểm cần kiểm tra trước khi chọn trường
Ưu điểm
- Vị trí tại Ibaraki, phù hợp học sinh muốn khu vực ngoài Tokyo nhưng vẫn có kết nối vùng Kanto.
- Có hai khóa học rõ ràng theo kỳ tháng 4 và tháng 10.
- Chương trình mô tả lộ trình từ sơ cấp đến trung cấp/cao cấp.
- Có nội dung đặc biệt hỗ trợ học lên và định hướng việc làm.
Điểm cần hỏi lại
- Bảng học phí mới nhất cho kỳ nhập học dự kiến.
- Ký túc xá, chi phí nhà ở và khoảng cách đến trường.
- Tỷ lệ học lên hoặc việc làm của khóa gần nhất, nếu trường có công bố.
- Yêu cầu tiếng Nhật đầu vào và hồ sơ tài chính.
- Quy trình hỗ trợ sau khi có COE và trước khi bay.
Câu hỏi thường gặp
Cheerise có khóa 2 năm không?
Có. Trang khóa học của trường nêu khóa 2 năm nhập học tháng 4 và tốt nghiệp tháng 3 sau hai năm học.
Cheerise có khóa 1 năm 6 tháng không?
Có. Khóa 1 năm 6 tháng nhập học tháng 10 và tốt nghiệp tháng 3 sau một năm rưỡi.
Trường có đảm bảo việc làm thêm không?
Không nên hiểu là đảm bảo tuyệt đối. Trường có thông tin hỗ trợ tìm việc làm thêm phù hợp trình độ tiếng Nhật, nhưng việc làm thêm còn phụ thuộc năng lực tiếng Nhật, thời gian học, quy định lưu trú và nhu cầu tuyển dụng thực tế.
Có nên chọn Cheerise chỉ vì chi phí thấp hơn Tokyo?
Không nên chọn trường chỉ vì một yếu tố. Cần so sánh học phí, nhà ở, mục tiêu học lên, môi trường sống, hỗ trợ của trường và khả năng thích nghi của học sinh.
Nhận tư vấn hồ sơ trường Cheerise
Nếu bạn đang cân nhắc trường Nhật ngữ Cheerise hoặc các trường Nhật ngữ tại khu vực Ibaraki, Tâm Việt có thể hỗ trợ kiểm tra hồ sơ, đối chiếu kỳ tuyển sinh, dự toán chi phí và so sánh trường theo mục tiêu học lên hoặc làm việc tại Nhật.
Đang cân nhắc trường Cheerise? Gửi hồ sơ học tập, ngân sách và kỳ nhập học dự kiến để Tâm Việt hỗ trợ kiểm tra mức phù hợp, khoản chi phí cần chuẩn bị và những điểm nên hỏi lại trường trước khi nộp hồ sơ.



