Chi phí du học hệ tiếng Anh tại Nhật Bản không chỉ gồm học phí. Phụ huynh và học sinh cần tính cả phí nộp hồ sơ, vé máy bay, nhà ở, sinh hoạt phí, bảo hiểm, tài liệu học tập và khoản dự phòng trong những tháng đầu.
Bài viết này cập nhật theo hướng tham khảo năm 2026. Nguồn đối chiếu chính là trang Study in Japan của JASSO và thông tin học phí do từng trường công bố.
Lưu ý quan trọng: các con số dưới đây không phải cam kết chi phí cố định. Học phí và phí sinh hoạt thay đổi theo trường, ngành, khu vực, năm học, tỷ giá và cách chi tiêu của từng học sinh.
Trước khi nộp hồ sơ, bạn nên kiểm tra lại trang web tuyển sinh chính thức của trường.

Chi phí du học hệ tiếng Anh tại Nhật gồm những khoản nào?
Thông thường, ngân sách cần chia thành hai giai đoạn: trước khi sang Nhật và sau khi nhập học.
| Giai đoạn | Khoản cần dự trù | Ghi chú |
| Trước khi sang Nhật | Phí thi/chứng chỉ, phí xét tuyển, phí gửi hồ sơ, khám sức khỏe nếu trường yêu cầu, thị thực, vé máy bay, học phí/ký túc xá đóng trước | JASSO khuyến nghị tính cả chi phí phát sinh nếu phải sang Nhật dự thi đầu vào. |
| Sau khi sang Nhật | Nhà ở, chi phí ban đầu khi thuê nhà, đi lại, ăn uống, điện nước, internet, bảo hiểm/y tế, giáo trình, sinh hoạt cá nhân | Nên có khoản dự phòng cho 3-6 tháng đầu. |
Nguồn tham khảo: Study in Japan/JASSO – học phí tại Nhật Bản.
Học phí chương trình tiếng Anh theo nhóm trường
Không có một mức học phí chung cho tất cả chương trình tiếng Anh tại Nhật. Trường quốc lập, công lập và tư thục có mặt bằng phí khác nhau.
Ngoài ra, từng khoa/ngành có thể thu thêm phí thực hành, tài liệu hoặc cơ sở vật chất.
| Nhóm trường | Mức năm đầu tham khảo | Ghi chú |
| Đại học quốc lập | Khoảng 820.000 JPY/năm đầu | Số trung bình theo JASSO, chưa bao gồm mọi khoản riêng của từng chương trình. |
| Đại học công lập địa phương | Khoảng 910.000 JPY/năm đầu | Có thể khác theo nơi cư trú và quy định từng trường. |
| Đại học tư thục | Khoảng 1.300.000 JPY/năm đầu, ngành y/dược/nha khoa cao hơn nhiều | Cần kiểm tra từng khoa, từng năm học. |
| Trường Nhật ngữ | Khoảng 610.000-1.900.000 JPY | Dùng để so sánh nếu học sinh cân nhắc lộ trình học tiếng Nhật trước khi lên đại học. |
Với các trường tư thục có chương trình tiếng Anh như Waseda, Ritsumeikan, Hosei hoặc các chương trình quốc tế khác, học phí cần xem trực tiếp trên trang tuyển sinh từng trường.
Ví dụ, chương trình SILS của Waseda hướng dẫn thí sinh xem học phí qua trang tuyển sinh quốc tế. Trường cũng nêu học bổng có xét tuyển cạnh tranh, vì vậy không nên xem học bổng là nguồn tài chính chắc chắn.
Sinh hoạt phí tại Nhật: mức trung bình và chênh lệch theo khu vực
Theo JASSO, chi phí sinh hoạt trung bình của du học sinh tư phí tại Nhật là khoảng 105.000 JPY/tháng, chưa gồm chi phí học tập/nghiên cứu.
Tiền nhà trung bình toàn quốc khoảng 41.000 JPY/tháng. Riêng Tokyo khoảng 57.000 JPY/tháng.
Vì vậy, các dự toán quá thấp cho ăn uống hoặc nhà ở cần được xem là kịch bản tiết kiệm mạnh. Không nên coi đó là mức phổ biến cho mọi học sinh.
Nguồn tham khảo: Study in Japan/JASSO – chi phí sinh hoạt tại Nhật Bản.
Dự toán 3 kịch bản ngân sách
| Kịch bản | Phù hợp với ai? | Lưu ý |
| Tiết kiệm | Học sinh chọn khu vực ngoài trung tâm lớn, ở ký túc xá/nhà chia sẻ, kiểm soát chi tiêu tốt | Vẫn cần dự phòng y tế, di chuyển và phí phát sinh đầu kỳ. |
| Cân bằng | Phần lớn học sinh muốn vừa học ổn định vừa có sinh hoạt tương đối thoải mái | Nên dùng mức sinh hoạt trung bình của JASSO làm nền để lập kế hoạch. |
| Dư dả hơn | Học sinh chọn Tokyo/Osaka, trường tư thục, ngành học có phí cao hoặc muốn ở riêng | Cần kiểm tra học phí từng khoa và chi phí nhà ở theo khu vực. |
Việc làm thêm có thể hỗ trợ bao nhiêu?
Du học sinh có tư cách lưu trú “Du học” muốn làm thêm cần xin phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú.
JASSO nêu giới hạn thông thường là trong vòng 28 giờ/tuần. Trong kỳ nghỉ dài, du học sinh có thể làm tối đa 8 giờ/ngày.
JASSO cũng cảnh báo không nên lập kế hoạch tài chính dựa vào kỳ vọng làm thêm quá cao. Việc học vẫn là mục tiêu chính.
Nguồn tham khảo: Study in Japan/JASSO – quy định làm thêm.
Danh sách kiểm tra tài chính trước khi nộp hồ sơ
- Kiểm tra học phí chính thức theo năm học và khoa/ngành.
- Hỏi rõ khoản nào phải đóng trước khi nhận giấy nhập học hoặc trước khi sang Nhật.
- Dự trù sinh hoạt phí ít nhất 6-12 tháng đầu, không chỉ dựa vào làm thêm.
- Chuẩn bị giấy tờ chứng minh tài chính theo yêu cầu COE/thị thực.
- Dành quỹ dự phòng cho tỷ giá, y tế, chuyển nhà, gia hạn giấy tờ và phí phát sinh.
Với hồ sơ COE/thị thực, JASSO nêu người nộp có thể được yêu cầu chứng minh khả năng chi trả toàn bộ chi phí trong thời gian lưu trú. Ví dụ: giấy xác nhận số dư, thu nhập hoặc nguồn tiền của người bảo trợ.
Nguồn tham khảo: Study in Japan/JASSO – thủ tục lưu trú và thị thực du học.
Câu hỏi thường gặp
Du học hệ tiếng Anh có đắt hơn hệ tiếng Nhật không?
Không thể kết luận chung. Hệ tiếng Anh thường nằm ở bậc đại học/cao học và nhiều chương trình thuộc trường tư thục, nên chi phí có thể cao hơn lộ trình học trường Nhật ngữ. Tuy nhiên, trường quốc lập và học bổng có thể làm thay đổi tổng ngân sách.
Có thể vừa học vừa làm để tự trả toàn bộ chi phí không?
Không nên lập kế hoạch theo hướng này. Làm thêm bị giới hạn giờ, cần xin phép và không được ảnh hưởng việc học. Thu nhập làm thêm chỉ nên xem là khoản hỗ trợ một phần sinh hoạt phí.
Cần chứng minh tài chính bao nhiêu?
Không có một con số áp dụng cho mọi hồ sơ. Mức cần chuẩn bị phụ thuộc trường, thời gian học, chi phí dự kiến và yêu cầu xét duyệt tại thời điểm nộp. Nên kiểm tra yêu cầu từ trường và đơn vị tư vấn trước khi nộp hồ sơ.
Tư vấn dự toán chi phí theo hồ sơ
Nếu bạn đang cân nhắc du học Nhật Bản bằng chương trình tiếng Anh, Tâm Việt có thể hỗ trợ kiểm tra nhóm trường phù hợp và ước tính chi phí năm đầu.
Hãy liên hệ Tâm Việt để được tư vấn lộ trình, ngân sách và các khoản cần chuẩn bị trước khi nộp hồ sơ.



