Kanji là phần nhiều người mới học tiếng Nhật cảm thấy khó nhất khi bắt đầu ôn JLPT N5. Tuy vậy, JLPT không công bố một danh sách Kanji N5 bắt buộc theo kiểu học thuộc đủ 100 chữ là chắc chắn đi thi. Bảng dưới đây là danh sách tham khảo các chữ Kanji cơ bản thường xuất hiện trong giáo trình sơ cấp và tài liệu ôn N5, giúp bạn có điểm xuất phát rõ ràng hơn khi học.
Khi dùng bảng này, bạn nên học Kanji trong từ vựng và câu ví dụ thay vì chỉ học từng chữ rời. Cách học đó giúp bạn nhớ nghĩa, nhận diện mặt chữ và dùng được trong bài đọc.

JLPT N5 kiểm tra những gì?
Theo thông tin chính thức từ JLPT, cấp độ N5 kiểm tra khả năng hiểu tiếng Nhật cơ bản ở mức có thể đọc các cụm từ, câu và đoạn văn ngắn viết bằng Hiragana, Katakana và Kanji cơ bản. Cấu trúc bài thi N5 hiện gồm ba phần:
| Phần thi | Thời gian | Ghi chú cho người học Kanji |
|---|---|---|
| Kiến thức ngôn ngữ: chữ, từ vựng | 20 phút | Cần nhận diện chữ và nghĩa trong từ vựng cơ bản. |
| Kiến thức ngôn ngữ: ngữ pháp và đọc hiểu | 40 phút | Kanji thường xuất hiện trong câu ngắn, thông báo hoặc đoạn văn đơn giản. |
| Nghe hiểu | 30 phút | Không trực tiếp kiểm tra viết Kanji, nhưng vốn từ vựng vẫn rất quan trọng. |
Nguồn nên kiểm tra định kỳ: JLPT level summary và JLPT test sections.
Bảng 100 Kanji N5 thường gặp
Đây là bảng tham khảo để ôn nền tảng. Một số tài liệu có thể sắp xếp hoặc chọn chữ khác nhau, nên bạn không nên xem đây là danh sách chính thức duy nhất của JLPT.
| STT | Kanji | Hán Việt | Nghĩa gợi nhớ |
|---|---|---|---|
| 1 | 一 | Nhất | Một |
| 2 | 二 | Nhị | Hai |
| 3 | 三 | Tam | Ba |
| 4 | 四 | Tứ | Bốn |
| 5 | 五 | Ngũ | Năm |
| 6 | 六 | Lục | Sáu |
| 7 | 七 | Thất | Bảy |
| 8 | 八 | Bát | Tám |
| 9 | 九 | Cửu | Chín |
| 10 | 十 | Thập | Mười |
| 11 | 百 | Bách | Trăm |
| 12 | 千 | Thiên | Nghìn |
| 13 | 万 | Vạn | Mười nghìn |
| 14 | 円 | Viên | Yên Nhật, hình tròn |
| 15 | 日 | Nhật | Ngày, mặt trời |
| 16 | 月 | Nguyệt | Tháng, mặt trăng |
| 17 | 火 | Hỏa | Lửa, thứ Ba |
| 18 | 水 | Thủy | Nước, thứ Tư |
| 19 | 木 | Mộc | Cây, thứ Năm |
| 20 | 金 | Kim | Vàng, tiền, thứ Sáu |
| 21 | 土 | Thổ | Đất, thứ Bảy |
| 22 | 曜 | Diệu | Ngày trong tuần |
| 23 | 年 | Niên | Năm |
| 24 | 時 | Thời | Thời gian, giờ |
| 25 | 分 | Phân | Phút, chia |
| 26 | 半 | Bán | Một nửa |
| 27 | 今 | Kim | Bây giờ |
| 28 | 先 | Tiên | Trước, đầu tiên |
| 29 | 毎 | Mỗi | Mỗi |
| 30 | 何 | Hà | Cái gì |
| 31 | 人 | Nhân | Người |
| 32 | 男 | Nam | Nam giới |
| 33 | 女 | Nữ | Nữ giới |
| 34 | 子 | Tử | Con, trẻ em |
| 35 | 母 | Mẫu | Mẹ |
| 36 | 父 | Phụ | Bố |
| 37 | 友 | Hữu | Bạn |
| 38 | 名 | Danh | Tên |
| 39 | 生 | Sinh | Sống, sinh ra, học sinh |
| 40 | 学 | Học | Học |
| 41 | 校 | Hiệu | Trường học |
| 42 | 白 | Bạch | Trắng |
| 43 | 会 | Hội | Gặp, hội |
| 44 | 社 | Xã | Công ty, xã hội |
| 45 | 本 | Bản | Sách, gốc |
| 46 | 語 | Ngữ | Ngôn ngữ |
| 47 | 文 | Văn | Văn, câu chữ |
| 48 | 字 | Tự | Chữ |
| 49 | 国 | Quốc | Nước, quốc gia |
| 50 | 外 | Ngoại | Bên ngoài |
| 51 | 中 | Trung | Trong, giữa |
| 52 | 上 | Thượng | Trên |
| 53 | 下 | Hạ | Dưới |
| 54 | 左 | Tả | Trái |
| 55 | 右 | Hữu | Phải |
| 56 | 前 | Tiền | Trước |
| 57 | 後 | Hậu | Sau |
| 58 | 北 | Bắc | Phía Bắc |
| 59 | 南 | Nam | Phía Nam |
| 60 | 東 | Đông | Phía Đông |
| 61 | 西 | Tây | Phía Tây |
| 62 | 口 | Khẩu | Miệng, cửa vào |
| 63 | 目 | Mục | Mắt |
| 64 | 耳 | Nhĩ | Tai |
| 65 | 手 | Thủ | Tay |
| 66 | 足 | Túc | Chân |
| 67 | 力 | Lực | Sức mạnh |
| 68 | 山 | Sơn | Núi |
| 69 | 川 | Xuyên | Sông |
| 70 | 田 | Điền | Ruộng |
| 71 | 天 | Thiên | Trời |
| 72 | 気 | Khí | Khí, tinh thần |
| 73 | 雨 | Vũ | Mưa |
| 74 | 電 | Điện | Điện |
| 75 | 車 | Xa | Xe |
| 76 | 駅 | Dịch | Nhà ga |
| 77 | 道 | Đạo | Đường |
| 78 | 店 | Điếm | Cửa hàng |
| 79 | 食 | Thực | Ăn |
| 80 | 飲 | Ẩm | Uống |
| 81 | 見 | Kiến | Nhìn, xem |
| 82 | 聞 | Văn | Nghe, hỏi |
| 83 | 言 | Ngôn | Nói |
| 84 | 話 | Thoại | Nói chuyện |
| 85 | 読 | Độc | Đọc |
| 86 | 書 | Thư | Viết, sách |
| 87 | 行 | Hành | Đi |
| 88 | 来 | Lai | Đến |
| 89 | 帰 | Quy | Về |
| 90 | 買 | Mãi | Mua |
| 91 | 入 | Nhập | Vào |
| 92 | 出 | Xuất | Ra |
| 93 | 休 | Hưu | Nghỉ |
| 94 | 立 | Lập | Đứng |
| 95 | 大 | Đại | To, lớn |
| 96 | 小 | Tiểu | Nhỏ |
| 97 | 高 | Cao | Cao, đắt |
| 98 | 安 | An | Rẻ, yên ổn |
| 99 | 新 | Tân | Mới |
| 100 | 古 | Cổ | Cũ |
Cách học Kanji N5 hiệu quả cho người mới
Học Kanji trong từ vựng
Đừng chỉ nhìn chữ và học nghĩa tiếng Việt. Với mỗi Kanji, hãy gắn nó với 2 đến 3 từ vựng thường gặp. Ví dụ 日 có thể gặp trong 日本, 日曜日, 今日. Khi gặp chữ trong ngữ cảnh, bạn sẽ nhớ lâu hơn và đọc hiểu tốt hơn.
Viết ít nhưng đều
Người mới không cần chép một chữ hàng trăm lần. Hãy viết 3 đến 5 lần để nhớ hình dạng, sau đó chuyển sang nhận diện chữ trong câu. Với mục tiêu JLPT N5, khả năng nhận diện và hiểu nghĩa trong bài đọc quan trọng hơn viết đẹp.
Nhóm chữ theo chủ đề
Bạn có thể học theo nhóm số đếm, thời gian, gia đình, trường học, phương hướng, động từ sinh hoạt. Cách nhóm này giúp não tạo liên kết và giảm cảm giác học rời rạc.
Dùng flashcard có ví dụ
Một thẻ học nên có Kanji, nghĩa, một từ vựng mẫu và một câu ngắn. Nếu chỉ có mặt chữ và nghĩa, bạn dễ nhớ tạm thời nhưng khó áp dụng khi làm bài đọc.
Lộ trình 30 ngày học Kanji N5
| Giai đoạn | Mục tiêu | Cách học |
|---|---|---|
| Ngày 1 đến 10 | Nhận diện 30 chữ đầu | Học theo nhóm số đếm, thời gian, ngày tháng. |
| Ngày 11 đến 20 | Thêm 35 chữ mới | Học nhóm người, trường học, vị trí, phương hướng. |
| Ngày 21 đến 27 | Hoàn thành 100 chữ | Học nhóm sinh hoạt, di chuyển, tính từ cơ bản. |
| Ngày 28 đến 30 | Ôn và kiểm tra | Làm bài đọc ngắn, flashcard đảo chiều và ghi lại chữ hay nhầm. |
Câu hỏi thường gặp về Kanji N5
JLPT N5 có danh sách Kanji chính thức không?
JLPT công bố mô tả năng lực và cấu trúc bài thi, nhưng không công bố một danh sách Kanji N5 bắt buộc duy nhất. Vì vậy, các bảng Kanji N5 trên mạng nên được dùng như tài liệu tham khảo, không phải cam kết đề thi.
Có cần viết Kanji trong bài thi JLPT N5 không?
JLPT N5 là bài thi trắc nghiệm, tập trung vào nhận diện chữ, từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và nghe hiểu. Người học vẫn nên luyện viết ở mức vừa đủ để nhớ mặt chữ, nhưng không nên dành toàn bộ thời gian chỉ để chép Kanji.
Nên học âm On hay âm Kun trước?
Với người mới, nên học Kanji qua từ vựng cụ thể trước. Khi đã biết nhiều từ hơn, bạn sẽ tự nhận ra âm On, âm Kun trong từng trường hợp. Học âm đọc tách rời quá sớm dễ gây quá tải.
Muốn học Kanji N5 có lộ trình rõ ràng?
Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Nhật hoặc đang chuẩn bị thi JLPT N5, Tâm Việt có thể giúp bạn xây lộ trình học từ bảng chữ cái, từ vựng, Kanji đến luyện đề. Bạn có thể đăng ký lớp N5 hoặc nhận tư vấn lộ trình học phù hợp với thời gian hiện có.
Muốn học Kanji N5 có lộ trình rõ hơn? Liên hệ Tâm Việt để được kiểm tra trình độ hiện tại và gợi ý lớp N5 hoặc kế hoạch học Kanji phù hợp với mục tiêu JLPT của bạn.



