Bài thi JLPT (Japanese Language Proficiency Test) là một trong những kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Nhật phổ biến và uy tín nhất hiện nay. Kỳ thi được tổ chức bởi Hiệp hội Hỗ trợ Quốc tế Nhật Bản và Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản, nhằm đo lường khả năng sử dụng tiếng Nhật của người học trên toàn thế giới. Hiện nay, JLPT được chia thành 5 cấp độ từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm: N5, N4, N3, N2 và N1.
Trong năm 2026, kỳ thi JLPT tháng 07 tiếp tục là một trong hai kỳ thi quan trọng nhất, thu hút đông đảo thí sinh đăng ký. Việc cập nhật chính xác lịch thi, thời gian từng phần cũng như các quy định mới sẽ giúp bạn chủ động trong quá trình ôn tập và hạn chế những sai sót không đáng có trong ngày thi.
Dưới đây, Nhật ngữ Tâm Việt sẽ tổng hợp đầy đủ và chi tiết những thông tin mới nhất về kỳ thi JLPT tháng 07/2026 để bạn dễ dàng theo dõi và chuẩn bị hiệu quả.
Ngày thi và thời gian bắt đầu
- Ngày thi: Chủ nhật, ngày 05/07/2026
- Áp dụng đồng nhất tại Nhật Bản, Việt Nam và các quốc gia tổ chức JLPT
Thời gian vào phòng và bắt đầu thi
| Cấp độ | Thời gian vào phòng thi | Thời gian bắt đầu |
|---|---|---|
| N1 – N2 | 08:30 – 09:10 | 09:10 |
| N3 – N4 – N5 | 14:30 – 15:10 | 15:10 |

Thời gian thi chi tiết từng cấp độ
N1 – N2 (thi buổi sáng)
| Cấp độ | Môn thi | Thời gian thi | Thời gian làm bài |
|---|---|---|---|
| N1 | Từ vựng – Ngữ pháp – Hán tự – Đọc hiểu | 09:10 – 11:20 | 110 phút |
| N1 | Nghe hiểu | 11:50 – 13:00 | 55 phút |
| N2 | Từ vựng – Ngữ pháp – Hán tự – Đọc hiểu | 09:10 – 11:15 | 105 phút |
| N2 | Nghe hiểu | 11:45 – 12:50 | 50 phút |

N3 – N4 – N5 (thi buổi chiều)
| Cấp độ | Môn thi | Thời gian thi | Thời gian làm bài |
|---|---|---|---|
| N3 | Từ vựng – Ngữ pháp – Hán tự | 15:10 – 16:00 | 30 phút |
| N3 | Đọc hiểu | 16:20 – 17:45 | 70 phút |
| N3 | Nghe hiểu | 18:15 – 19:10 | 40 phút |
| N4 | Từ vựng – Ngữ pháp – Hán tự | 15:10 – 15:55 | 25 phút |
| N4 | Đọc hiểu | 16:15 – 17:25 | 55 phút |
| N4 | Nghe hiểu | 17:55 – 18:45 | 35 phút |
| N5 | Từ vựng – Ngữ pháp – Hán tự | 15:10 – 15:50 | 20 phút |
| N5 | Đọc hiểu | 16:10 – 17:05 | 40 phút |
| N5 | Nghe hiểu | 17:35 – 18:20 | 30 phút |

Những lưu ý quan trọng trong ngày thi
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Vào phòng thi | Không được vào sau khi đã bắt đầu thi |
| Thời gian thi | Đã bao gồm thời gian hướng dẫn |
| Phần nghe | Thời gian có thể thay đổi tùy đề |
| Sau khi thi | Phải ngồi lại khoảng 20 phút để thu bài |
| Đồng hồ | Theo giờ của giám thị |
Quy định đặc biệt:
- Không được sử dụng điện thoại trong toàn bộ thời gian thi, kể cả giờ nghỉ
- Điện thoại rung hoặc phát ra âm thanh đều bị xem là vi phạm

Địa điểm thi
Tại Nhật Bản
- Tổ chức tại 47 tỉnh/thành trên toàn quốc
- Địa điểm cụ thể sẽ được ghi trong phiếu dự thi
Tại Việt Nam
- Thông tin chi tiết được ghi trên phiếu dự thi (受験票)
- Thí sinh nên kiểm tra kỹ trước ngày thi khoảng 2–3 tuần

